狼狂 lang cuồng Hán Việt: lang cuồng Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 狂 (cuồng)Hán Việtlang cuồngCấu tạo狼 + 狂 · lang + cuồng nghĩa thành phần: lang + cuồng Nghĩa EngCihui 狼狂 ángkuáng n. lycanthropy; delusion of being a wolf