狼獾

láng huān lang hoan

Hán Việt: lang hoan · Pinyin: láng huān

Tổng quan

con chồn gulô (Gulo gulo), còn được gọi là 貂熊

Cấu tạo: (lang) + (hoan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con chồn gulô (Gulo gulo), còn được gọi là 貂熊

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。肉食性哺乳動物。四肢粗短,體毛長,呈黑褐色,體側有黃褐色的帶狀毛。生性兇猛,爪子非常銳利,善爬樹及游泳。多棲息於針葉林中,以松鼠類的小動物為食。產於北歐與北美洲。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 貂熊

Eng

  • CC-CEDICT wolverine (Gulo gulo), also named 貂熊[diao1 xiong2]
  • Cihui wolverine (Gulo gulo), also named 貂熊