狼踞 láng jù · lang cứ Hán Việt: lang cứ · Pinyin: láng jù Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 踞 (cứ)Pinyinláng jùHán Việtlang cứCấu tạo狼 + 踞 · lang + cứ nghĩa thành phần: lang + cứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如狼之蹲踞。古代道家养生导引术的一种动作。Tân Hoa Tự Điển 1.如狼之蹲踞。古代道家养生导引术的一种动作。