猎旦 liệp đán Hán Việt: liệp đán Tổng quan Cấu tạo: 猎 (liệp) + 旦 (đán)Hán Việtliệp đánCấu tạo猎 + 旦 · liệp + đán nghĩa thành phần: liệp + đán