猓猓

guǒ guǒ

Pinyin: guǒ guǒ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.我国西南少数民族彝族的旧称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

居住在雲南省的猓玀族。參見「猓玀」條。

Cấu tạo: 猓 + 猓

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dân tộc Quả La

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 居住在雲南省的猓玀族。參見「猓玀」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.我国西南少数民族彝族的旧称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

猓然 · 猓猡 · 猓玀