猓猓

guǒ guǒ

Pinyin: guǒ guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 居住在雲南省的猓玀族。參見「猓玀」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国西南少数民族彝族的旧称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.我国西南少数民族彝族的旧称。