猓
Pinyin: guǒ
Tổng quan
con khỉ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | guǒ |
|---|---|
| Quảng Đông | gwo2 |
| Nhật Bản | KA |
| Hàn Quốc | 과 |
| Chú âm | ㄍㄨㄛˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | kuax |
| Phản thiết | 古火切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 果 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「猓玀」、「猓猓」等條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"猓然"。
Eng
- CC-CEDICT monkey
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤古火切,音果。【玉篇】猓𤡮,獸也。【集韻】似猴。通作果。 考證:〔【廣韻】【集韻】𠀤五火切,音果。〕 謹照原文五火切改古火切。
Tự hình
- Khải thư
- Hành thư
- Thảo thư