猖肆 xương tứ Hán Việt: xương tứ Tổng quan Cấu tạo: 猖 (xương) + 肆 (tứ)Hán Việtxương tứCấu tạo猖 + 肆 · xương + tứ nghĩa thành phần: xương + tứ