猗与

yī yǔy dữ

Hán Việt: y dữ · Pinyin: yī yǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"猗欤"。 2.叹词。表示赞美。

Cấu tạo: 猗 (y) + 與 (dữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"猗欤"。 2.叹词。表示赞美。

Từ liên quan

Gần nghĩa

与人 · 与会 · 与共 · 与其 · 与否 · 与格 · 与门 · 与闻