猗猗

yī yī y y

Hán Việt: y y · Pinyin: yī yī

Tổng quan

ẻ nhiều, thịnh. y y y y ☆Vẻ nhiều, thịnh.

Cấu tạo: (y) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẻ nhiều, thịnh. y y y y ☆Vẻ nhiều, thịnh.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.美盛的樣子。《詩經.衛風.淇奧》:「瞻彼淇奧,綠竹猗猗。」 2.柔和的樣子。《文選.嵇康.琴賦》:「微風餘音,靡靡猗猗。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美盛貌; 柔美貌;美好貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美盛貌。 2.柔美貌;美好貌。

Eng

  • Cihui 猗猗 yīyī r.f. splendid and flourishing