猗2.

Tổng quan

Xem Ả nan 猗儺, các âm khác là Y, Ỷ

Cấu tạo: 猗 (y) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác em Ả nan 猗儺, các âm khác là Y, Ỷ