猛劑 měng jì · mãnh tề Hán Việt: mãnh tề · Pinyin: měng jì Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 劑 (tề)Pinyinměng jìHán Việtmãnh tềCấu tạo猛 + 劑 · mãnh + tề nghĩa thành phần: mãnh + tề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.效力强烈的药剂。Tân Hoa Tự Điển 效力强烈的药剂。