猛奪
mãnh đoạt
Hán Việt: mãnh đoạt
Tổng quan
sự vặn mạnh, (âm nhạc) chìa khoá lên dây, (+ from, out of) giật mạnh, vặn mạnh, (nghĩa bóng) cố moi ra, cố rút ra, làm sai, làm trệch (nghĩa một từ); xuyên tạc, bóp méo (sự thật...)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự vặn mạnh, (âm nhạc) chìa khoá lên dây, (+ from, out of) giật mạnh, vặn mạnh, (nghĩa bóng) cố moi ra, cố rút ra, làm sai, làm trệch (nghĩa một từ); xuyên tạc, bóp méo (sự thật...)