猛漢 mãnh hán Hán Việt: mãnh hán Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 漢 (hán)Hán Việtmãnh hánCấu tạo猛 + 漢 · mãnh + hán nghĩa thành phần: mãnh + hán Nghĩa EngCihui bear cat