猛锐

měng ruì mãnh duệ

Hán Việt: mãnh duệ · Pinyin: měng ruì

Tổng quan

Cấu tạo: (mãnh) + (duệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勇猛而富有锐气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勇猛而富有锐气。