猝猝 cù cù · thốt thốt Hán Việt: thốt thốt · Pinyin: cù cù Tổng quan Cấu tạo: 猝 (thốt) + 猝 (thốt)Pinyincù cùHán Việtthốt thốtCấu tạo猝 + 猝 · thốt + thốt nghĩa thành phần: thốt + thốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仓促﹑匆忙貌。Tân Hoa Tự Điển 1.仓促﹑匆忙貌。