猥閌

wěi kāng

Pinyin: wěi kāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ổi) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓高大的建筑物重叠。形容其多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓高大的建筑物重叠。形容其多。