豬獾

zhū huān trư hoan

Hán Việt: trư hoan · Pinyin: zhū huān

Tổng quan

heo mọi: heo bông/con lửng/chồn chó

Cấu tạo: (trư) + (hoan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui heo mọi: heo bông/con lửng/chồn chó

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称貒。即獾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.又称貒。即獾。

Eng

  • Cihui 豬獾 hūhuān* n. hog/sand badger M:²zhī