貓糧 māo liáng · miêu lương Hán Việt: miêu lương · Pinyin: māo liáng Tổng quan cat food Cấu tạo: 貓 (miêu) + 糧 (lương)Pinyinmāo liángHán Việtmiêu lươngCấu tạo貓 + 糧 · miêu + lương nghĩa thành phần: miêu + lương Nghĩa EngCC-CEDICT cat foodCihui cat food