獻主

xiàn zhǔ hiến chủ

Hán Việt: hiến chủ · Pinyin: xiàn zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (chủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古称酒席上的主人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古称酒席上的主人。