獻享 xiàn xiǎng · hiến hưởng Hán Việt: hiến hưởng · Pinyin: xiàn xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 享 (hưởng)Pinyinxiàn xiǎngHán Việthiến hưởngCấu tạo獻 + 享 · hiến + hưởng nghĩa thành phần: hiến + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奉献酒食等以示犒劳; 奉献供品祭祀。Tân Hoa Tự Điển 1.奉献酒食等以示犒劳。 2.奉献供品祭祀。