獻儀 xiàn yí · hiến nghi Hán Việt: hiến nghi · Pinyin: xiàn yí Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 儀 (nghi)Pinyinxiàn yíHán Việthiến nghiCấu tạo獻 + 儀 · hiến + nghi nghĩa thành phần: hiến + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推荐贤者。Tân Hoa Tự Điển 1.推荐贤者。