獻凱 xiàn kǎi · hiến khải Hán Việt: hiến khải · Pinyin: xiàn kǎi Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 凱 (khải)Pinyinxiàn kǎiHán Việthiến khảiCấu tạo獻 + 凱 · hiến + khải nghĩa thành phần: hiến + khải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 献捷。Tân Hoa Tự Điển 1.献捷。