獻功 xiàn gōng · hiến công Hán Việt: hiến công · Pinyin: xiàn gōng Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 功 (công)Pinyinxiàn gōngHán Việthiến côngCấu tạo獻 + 功 · hiến + công nghĩa thành phần: hiến + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 献上功绩;报功; 谓在冬祭时奉献谷﹑帛等。Tân Hoa Tự Điển 1.献上功绩;报功。 2.谓在冬祭时奉献谷﹑帛等。