獻勤 xiàn qín · hiến cần Hán Việt: hiến cần · Pinyin: xiàn qín Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 勤 (cần)Pinyinxiàn qínHán Việthiến cầnCấu tạo獻 + 勤 · hiến + cần nghĩa thành phần: hiến + cần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹献殷勤。Tân Hoa Tự Điển 1.犹献殷勤。