獻可 xiàn kě · hiến khả Hán Việt: hiến khả · Pinyin: xiàn kě Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 可 (khả)Pinyinxiàn kěHán Việthiến khảCấu tạo獻 + 可 · hiến + khả nghĩa thành phần: hiến + khả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"献可替否"。