獻臺 xiàn tái · hiến thai Hán Việt: hiến thai · Pinyin: xiàn tái Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 臺 (thai)Pinyinxiàn táiHán Việthiến thaiCấu tạo獻 + 臺 · hiến + thai nghĩa thành phần: hiến + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹擂台。用来角技﹑比武的高台。Tân Hoa Tự Điển 1.犹擂台。用来角技﹑比武的高台。