獻善 xiàn shàn · hiến thiện Hán Việt: hiến thiện · Pinyin: xiàn shàn Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 善 (thiện)Pinyinxiàn shànHán Việthiến thiệnCấu tạo獻 + 善 · hiến + thiện nghĩa thành phần: hiến + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 进劝善之言。Tân Hoa Tự Điển 1.进劝善之言。