獻土 xiàn tǔ · hiến thổ Hán Việt: hiến thổ · Pinyin: xiàn tǔ Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 土 (thổ)Pinyinxiàn tǔHán Việthiến thổCấu tạo獻 + 土 · hiến + thổ nghĩa thành phần: hiến + thổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代负土献神,建庙祈福的一种活动。Tân Hoa Tự Điển 1.古代负土献神,建庙祈福的一种活动。