獻女 xiàn nǚ · hiến nữ Hán Việt: hiến nữ · Pinyin: xiàn nǚ Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 女 (nữ)Pinyinxiàn nǚHán Việthiến nữCấu tạo獻 + 女 · hiến + nữ nghĩa thành phần: hiến + nữ