獻屍

xiàn shī hiến thi

Hán Việt: hiến thi · Pinyin: xiàn shī

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代祭礼中向尸者进献祭品。尸,祭礼中代表死者受祭的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭礼中向尸者进献祭品。尸,祭礼中代表死者受祭的人。