獻拙 hiến chuyết Hán Việt: hiến chuyết Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 拙 (chuyết)Hán Việthiến chuyếtCấu tạo獻 + 拙 · hiến + chuyết nghĩa thành phần: hiến + chuyết Nghĩa EngCihui 獻拙 iànzhuō v. <wr.> show oneself up