獻斟

xiàn zhēn hiến châm

Hán Việt: hiến châm · Pinyin: xiàn zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (châm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 献酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.献酒。