獻旗

xiàn qí hiến kì

Hán Việt: hiến kì · Pinyin: xiàn qí

Tổng quan

tặng cờ

Cấu tạo: (hiến) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tặng cờ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把锦旗献给某个集体或个人,表示敬意或谢意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把锦旗献给某个集体或个人,表示敬意或谢意。

Eng

  • Cihui 獻旗 iànqí v.o. present a banner