獻春

xiàn chūn hiến xuân

Hán Việt: hiến xuân · Pinyin: xiàn chūn

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (xuân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孟春;新春。指农历正月。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孟春;新春。指农历正月。