獻曲

xiàn qū hiến khúc

Hán Việt: hiến khúc · Pinyin: xiàn qū

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进献乐曲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.进献乐曲。