獻替 xiàn tì · hiến thế Hán Việt: hiến thế · Pinyin: xiàn tì Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 替 (thế)Pinyinxiàn tìHán Việthiến thếCấu tạo獻 + 替 · hiến + thế nghĩa thành phần: hiến + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"献可替否"。EngCihui 獻替 iàntì v. persuade the emperor to do good and eschew evil