獻機 hiến ki Hán Việt: hiến ki Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 機 (ki)Hán Việthiến kiCấu tạo獻 + 機 · hiến + ki nghĩa thành phần: hiến + ki Nghĩa EngCihui 獻機 iànjī v.o. contribute money to buy warplanes as a gift to the country