獻夢

xiàn mèng hiến mộng

Hán Việt: hiến mộng · Pinyin: xiàn mèng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (mộng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代群臣于季冬献吉梦给天子以贺吉祥的一种活动; 泛指得吉梦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代群臣于季冬献吉梦给天子以贺吉祥的一种活动。 2.泛指得吉梦。