獻款 xiàn kuǎn · hiến khoản Hán Việt: hiến khoản · Pinyin: xiàn kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 款 (khoản)Pinyinxiàn kuǎnHán Việthiến khoảnCấu tạo獻 + 款 · hiến + khoản nghĩa thành phần: hiến + khoản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 归顺;投诚。Tân Hoa Tự Điển 1.归顺;投诚。