獻歌 xiàn gē · hiến ca Hán Việt: hiến ca · Pinyin: xiàn gē Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 歌 (ca)Pinyinxiàn gēHán Việthiến caCấu tạo獻 + 歌 · hiến + ca nghĩa thành phần: hiến + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奉献表示颂赞等的诗赋。Tân Hoa Tự Điển 1.奉献表示颂赞等的诗赋。