獻民

xiàn mín hiến dân

Hán Việt: hiến dân · Pinyin: xiàn mín

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹贤民。原指周灭商后,商遗民中之臣服于周者; 泛指前朝遗民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹贤民。原指周灭商后,商遗民中之臣服于周者。 2.泛指前朝遗民。