獻浮 hiến phù Hán Việt: hiến phù Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 浮 (phù)Hán Việthiến phùCấu tạo獻 + 浮 · hiến + phù nghĩa thành phần: hiến + phù Nghĩa EngCihui 獻浮 xiànfú v.o. <trad.> offer war prisoners at the national shrine after victory