獻狀

xiàn zhuàng hiến trạng

Hán Việt: hiến trạng · Pinyin: xiàn zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (trạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓观裸状之罪; 呈现某种形态;做出某种姿态; 投献的状纸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓观裸状之罪。 2.呈现某种形态;做出某种姿态。 3.投献的状纸。