獻瑞 xiàn ruì · hiến thụy Hán Việt: hiến thụy · Pinyin: xiàn ruì Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 瑞 (thụy)Pinyinxiàn ruìHán Việthiến thụyCấu tạo獻 + 瑞 · hiến + thụy nghĩa thành phần: hiến + thụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓呈献祥瑞。Tân Hoa Tự Điển 1.谓呈献祥瑞。