獻璞 xiàn pú · hiến phác Hán Việt: hiến phác · Pinyin: xiàn pú Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 璞 (phác)Pinyinxiàn púHán Việthiến phácCấu tạo獻 + 璞 · hiến + phác nghĩa thành phần: hiến + phác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹献玉。Tân Hoa Tự Điển 1.犹献玉。