獻祝 xiàn zhù · hiến chúc Hán Việt: hiến chúc · Pinyin: xiàn zhù Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 祝 (chúc)Pinyinxiàn zhùHán Việthiến chúcCấu tạo獻 + 祝 · hiến + chúc nghĩa thành phần: hiến + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓古祭礼中主人向司祭人进酒; 进献祝词。Tân Hoa Tự Điển 1.谓古祭礼中主人向司祭人进酒。 2.进献祝词。