獻納
hiến nạp
Hán Việt: hiến nạp · Pinyin: xiàn nà
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指献忠言供采纳; 指献纳忠言之官﹐献纳臣; 祀奉; 奉献;进贡。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指献忠言供采纳。 2.指献纳忠言之官﹐献纳臣。 3.祀奉。 4.奉献;进贡。
Eng
- Cihui 獻納 iànnà v. <wr.> 1. make suggestions 2. contribute