獻給 hiến cấp Hán Việt: hiến cấp Tổng quan hiến cho Cấu tạo: 獻 (hiến) + 給 (cấp)Hán Việthiến cấpCấu tạo獻 + 給 · hiến + cấp nghĩa thành phần: hiến + cấp Nghĩa ViệtCihui hiến choEngCihui 獻給 iàngěi v. present to (sb. superior/respected)