獻羨 xiàn xiàn · hiến tiện Hán Việt: hiến tiện · Pinyin: xiàn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 羨 (tiện)Pinyinxiàn xiànHán Việthiến tiệnCấu tạo獻 + 羨 · hiến + tiện nghĩa thành phần: hiến + tiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代地方官员向朝廷进贡搜括而得的羡馀。Tân Hoa Tự Điển 1.古代地方官员向朝廷进贡搜括而得的羡馀。