獻艦 hiến hạm Hán Việt: hiến hạm Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 艦 (hạm)Hán Việthiến hạmCấu tạo獻 + 艦 · hiến + hạm nghĩa thành phần: hiến + hạm Nghĩa EngCihui 獻艦 iànjiàn v.o. contribute money to buy warships as a gift to the country